Từ: 上口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上口 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngkǒu] 1. đọc thuộc lòng。指诵读诗文等纯熟时,能顺口而出。
琅琅上口。
đọc thuộc làu làu.
2. trôi chảy; dễ đọc; lưu loát (thơ văn)。诗文写得流利,读起来顺口。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
上口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上口 Tìm thêm nội dung cho: 上口