Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上口 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngkǒu] 1. đọc thuộc lòng。指诵读诗文等纯熟时,能顺口而出。
琅琅上口。
đọc thuộc làu làu.
2. trôi chảy; dễ đọc; lưu loát (thơ văn)。诗文写得流利,读起来顺口。
琅琅上口。
đọc thuộc làu làu.
2. trôi chảy; dễ đọc; lưu loát (thơ văn)。诗文写得流利,读起来顺口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 上口 Tìm thêm nội dung cho: 上口
