Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无双 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúshuāng] vô song; độc nhất vô nhị; có một không hai。独一无二。
盖世无双
độc nhất trên đời; cái thế vô song.
盖世无双
độc nhất trên đời; cái thế vô song.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |

Tìm hình ảnh cho: 无双 Tìm thêm nội dung cho: 无双
