Chữ 𥈢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥈢, chiết tự chữ MÍ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥈢:
𥈢
Chiết tự chữ 𥈢
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𥈢
Nghĩa Trung Việt của từ 𥈢
mí, như "mí mắt" (vhn)
Chữ gần giống với 𥈢:
䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,Chữ gần giống 𥈢
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥈢
| mí | 𥈢: | mí mắt |

Tìm hình ảnh cho: 𥈢 Tìm thêm nội dung cho: 𥈢
