Chữ 𥈢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥈢, chiết tự chữ MÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥈢:

𥈢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥈢

𥈢

Chiết tự chữ 𥈢

[]

U+025222, tổng 14 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥈢

Nghĩa Trung Việt của từ 𥈢


mí, như "mí mắt" (vhn)

Chữ gần giống với 𥈢:

䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

Chữ gần giống 𥈢

Tự hình:

Tự hình chữ 𥈢 Tự hình chữ 𥈢 Tự hình chữ 𥈢 Tự hình chữ 𥈢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥈢

mí𥈢:mí mắt
𥈢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥈢 Tìm thêm nội dung cho: 𥈢