Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 上手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上手 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngshǒu] 1. cánh trên (ngồi)。位置较尊的一侧。也作上首。
2. nhà trên; cửa trên (trong bàn đánh bài)。上家。
3. bắt đầu。开始。
今天球一上手就打得很顺利。
hôm nay bóng đến tay đánh rất thuận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
上手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上手 Tìm thêm nội dung cho: 上手