Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thượng hải
Tên thành thị lớn nhất, cũng là thương cảng và trung tâm kinh tế lớn nhất của Trung Quốc.
Nghĩa của 上海 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànghǎi] Thượng Hải; thành phố Thượng Hải (Trung Quốc)。城市名。位于江苏省黄浦江与吴淞江的会口处,居中国海岸线的中央,为西太平洋四大国际贸易港之一。交通便利,为国际海洋航线的辐辏地点,长江流域的门户,京 沪﹑沪杭、萧甬铁路的交点。腹地广大,工商业发达,为中国第一大城市、最大的商埠与经济中心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 上海 Tìm thêm nội dung cho: 上海
