Cao su chống va đập cửa

Từ: 打枪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打枪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打枪 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎqiāng] 1. bắn súng。发射枪弹。
2. làm bài thay; làm bài hộ。见〖枪替〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪

sang:cơ sang (súng)
thương:ngọn thương
打枪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打枪 Tìm thêm nội dung cho: 打枪