Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不卑不亢 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不卑不亢:
Nghĩa của 不卑不亢 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùbēibùkàng] đúng mức; thoả đáng; đúng đắn; đúng mực (không tự ti cũng không kiêu ngạo)。既不自卑,也不高傲。形容言行自然、得体。也说不亢不卑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑
| bấy | 卑: | bấy lâu |
| te | 卑: | le te |
| ti | 卑: | ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亢
| cang | 亢: | cang (làm oai) |
| khảng | 亢: | xem kháng |

Tìm hình ảnh cho: 不卑不亢 Tìm thêm nội dung cho: 不卑不亢
