Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chuyền trong tiếng Việt:
["- đgt. 1. Đưa một vật từ người này sang người khác: Họ chuyền nhau tờ báo 2. Nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác: Con khỉ chuyền từ cành này sang cành khác."]Dịch chuyền sang tiếng Trung hiện đại:
传递 《一个接一个送过去。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chuyền
| chuyền | 傳: | chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền |
| chuyền | 纏: | |
| chuyền | 轉: | chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền |

Tìm hình ảnh cho: chuyền Tìm thêm nội dung cho: chuyền
