Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𠺷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠺷, chiết tự chữ CHOÁC, CHOẠC, GIÓC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠺷:
𠺷
Chiết tự chữ 𠺷
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𠺷
Nghĩa Trung Việt của từ 𠺷
choạc, như "nói choạc, nói chen vào" (vhn)
choác, như "kêu choang choác, choác miệng" (gdhn)
gióc, như "nói gióc; gióc da" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠺷:
㗒, 㗓, 㗔, 㗕, 㗖, 㗗, 㗘, 㗙, 㗚, 㗛, 㗜, 㗞, 喍, 喿, 嗀, 嗁, 嗂, 嗃, 嗄, 嗅, 嗆, 嗇, 嗈, 嗉, 嗊, 嗌, 嗎, 嗐, 嗑, 嗓, 嗔, 嗕, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗡, 嗣, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫, 嗬, 嗭, 嗮, 嗯, 嗰, 嗱, 嗲, 嗳, 嗵, 嗀, 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,Chữ gần giống 𠺷
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠺷
| choác | 𠺷: | kêu choang choác, choác miệng |
| choạc | 𠺷: | nói choạc, nói chen vào |
| chọc | 𠺷: | chọc tức |
| chốc | 𠺷: | bỗng chốc |
| gióc | 𠺷: | nói gióc; gióc da |

Tìm hình ảnh cho: 𠺷 Tìm thêm nội dung cho: 𠺷
