Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长假 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángjià] nghỉ dài hạn; xin từ chức。旧时机关或军队中称辞职为请长假。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |

Tìm hình ảnh cho: 长假 Tìm thêm nội dung cho: 长假
