Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天真 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānzhēn] 1. ngây thơ; hồn nhiên。心地单纯,性情直率,没有做作和虚伪。
天真烂漫
ngây thơ hồn nhiên
2. ngây ngô; khờ khạo。头脑简单,容易被假象迷惑。
这种想法过于天真
lối nghĩ ấy quá khờ khạo.
天真烂漫
ngây thơ hồn nhiên
2. ngây ngô; khờ khạo。头脑简单,容易被假象迷惑。
这种想法过于天真
lối nghĩ ấy quá khờ khạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |

Tìm hình ảnh cho: 天真 Tìm thêm nội dung cho: 天真
