Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不织布 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùzhībù] vải xô; vải thô。无纺织布。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 织
| chức | 织: | chức nữ; tổ chức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 不织布 Tìm thêm nội dung cho: 不织布
