Từ: 讨俏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讨俏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讨俏 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǎoqiào] hoạt bát; dí dỏm (trong biểu diễn, hoặc làm việc.)。(艺术表演、做事)使人觉得俏皮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨

thảo:thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俏

tiếu:tiếu (dễ coi)
讨俏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讨俏 Tìm thêm nội dung cho: 讨俏