Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢫫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫫, chiết tự chữ RÓT, THỤT, TUỘT, TƯỚT, TỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢫫:

𢫫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢫫

𢫫

Chiết tự chữ 𢫫

[]

U+022AEB, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu4;
Việt bính: lat1;

𢫫

Nghĩa Trung Việt của từ 𢫫



rót, như "rót nước" (gdhn)
thụt, như "thụt lùi" (gdhn)
tuột, như "tuột ra; tuột xuống" (gdhn)
tụt, như "tụt xuống" (gdhn)
tướt, như "rách tướp" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢫫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 𢫫

Tự hình:

Tự hình chữ 𢫫 Tự hình chữ 𢫫 Tự hình chữ 𢫫 Tự hình chữ 𢫫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢫫

rót𢫫:rót nước
thụt𢫫:thụt lùi
tuột𢫫:tuột ra; tuột xuống
tướt𢫫:rách tướp
tụt𢫫:tụt xuống
𢫫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢫫 Tìm thêm nội dung cho: 𢫫