Từ: 中保 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 中保:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 中 • 保

Nghĩa của 中保 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōngbǎo] người trung gian; người môi giới; người đứng giữa và người bảo đảm。中人和保人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong中:ở trong
trung中:trung tâm
truông中:đường truông
truồng中:ở truồng
trúng中:trúng kế; bắn trúng
đúng中:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo保:đảm bảo
bầu保:bầu ra
bửu保:bửu bối (bảo bối)
中保 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 中保 Tìm thêm nội dung cho: 中保