Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中保 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngbǎo] người trung gian; người môi giới; người đứng giữa và người bảo đảm。中人和保人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |

Tìm hình ảnh cho: 中保 Tìm thêm nội dung cho: 中保
