Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大头针 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàtóuzhēn] đinh ghim; kim ghim。用来别纸等的一种针,一头尖,一头有个小疙瘩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |

Tìm hình ảnh cho: 大头针 Tìm thêm nội dung cho: 大头针
