Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中允 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngyǔn] 书
công chính; công bằng chính trực。公正。
貌似中允
dáng vẻ công bằng chính trực
công chính; công bằng chính trực。公正。
貌似中允
dáng vẻ công bằng chính trực
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 允
| doãn | 允: | công doãn (phải lẽ); ưng doãn (thuận ý) |

Tìm hình ảnh cho: 中允 Tìm thêm nội dung cho: 中允
