Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中外 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngwài] trong và ngoài nước; trong nước và ngoài nước。中国和外国。
古今中外
xưa và nay, trong và ngoài nước.
闻名中外
nổi tiếng trong và ngoài nước.
中外人士
nhân sĩ trong và ngoài nước.
古今中外
xưa và nay, trong và ngoài nước.
闻名中外
nổi tiếng trong và ngoài nước.
中外人士
nhân sĩ trong và ngoài nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 中外 Tìm thêm nội dung cho: 中外
