Chữ 徺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 徺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 徺:

徺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 徺

徺

Chiết tự chữ 徺

徺 cấu thành từ 2 chữ: 彳, 堯
  • 彳 sách, xích
  • 堯 nghiêu, nghẻo, nghễu, nhao, nhiều
  • []

    U+5FBA, tổng 15 nét, bộ Xích 彳
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiao3;
    Việt bính: hiu1;

    徺

    Nghĩa Trung Việt của từ 徺


    Chữ gần giống với 徺:

    徵, 德, 徹, 徺, 𢕸,

    Chữ gần giống 徺

    微, 徰, 德, 徶, 徵, 徴, 徳, 徲, 徱, 徯,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 徺 Tự hình chữ 徺 Tự hình chữ 徺 Tự hình chữ 徺

    徺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 徺 Tìm thêm nội dung cho: 徺