Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中拇指 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōng·muzhǐ] ngón tay giữa。中指。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拇
| mẫu | 拇: | ngón mấu (ngón tay (chân) cái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 中拇指 Tìm thêm nội dung cho: 中拇指
