Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中标 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngbiāo] trúng thầu。投标得中。
第一建筑公司夺魁中标。
công ty xây dựng số một đã trúng thầu.
第一建筑公司夺魁中标。
công ty xây dựng số một đã trúng thầu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 中标 Tìm thêm nội dung cho: 中标
