Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中校 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngxiào] trung tá (quân hàm, thấp hơn thượng tá, cao hơn thiếu tá.)。军衔,低于上校,高于少校。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 校
| chò | 校: | cây chò chỉ |
| giâu | 校: | cây giâu da |
| hiệu | 校: | giám hiệu, hiệu trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 中校 Tìm thêm nội dung cho: 中校
