Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中西 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngxī] Trung Quốc và Phương Tây。中国和西洋。
中西合璧
Trung Quốc kết hợp với Phương Tây.
中西医结合
Đông Tây y kết hợp.
中西合璧
Trung Quốc kết hợp với Phương Tây.
中西医结合
Đông Tây y kết hợp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |

Tìm hình ảnh cho: 中西 Tìm thêm nội dung cho: 中西
