Chữ 䍯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䍯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䍯:

䍯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䍯

䍯

Chiết tự chữ 䍯

[]

U+436F, tổng 12 nét, bộ Dương 羊
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gui3;
Việt bính: gwai2;

䍯

Nghĩa Trung Việt của từ 䍯


Chữ gần giống với 䍯:

䍮, 䍯, 䍰, 羡, 羢,

Chữ gần giống 䍯

Tự hình:

Tự hình chữ 䍯 Tự hình chữ 䍯 Tự hình chữ 䍯 Tự hình chữ 䍯

䍯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䍯 Tìm thêm nội dung cho: 䍯