Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中队 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngduì] 1. trung đội (quân đội)。队伍编制,由若干小队(分队)组成,属大队管辖。
2. tổ chức tương đương đại đội。军队中相当于连的一级组织。
2. tổ chức tương đương đại đội。军队中相当于连的一级组织。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 中队 Tìm thêm nội dung cho: 中队
