Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自圆其说 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自圆其说:
Nghĩa của 自圆其说 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyuánqíshuō] tự bào chữa; vo tròn cho kín kẽ。使自己的论断或谎话没有破绽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 自圆其说 Tìm thêm nội dung cho: 自圆其说
