Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当天 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàngtiān] cùng ngày; ngay ngày hôm ấy; ngay hôm đó; trong ngày。就在本天;同一天。
路不远,早晨动身,当天就能赶回来。
đường gần, sáng đi sớm có thể trở về trong ngày.
路不远,早晨动身,当天就能赶回来。
đường gần, sáng đi sớm có thể trở về trong ngày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 当天 Tìm thêm nội dung cho: 当天
