Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 嫨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫨, chiết tự chữ NẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嫨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嫨

Chiết tự chữ nần bao gồm chữ 女 革 大 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嫨 cấu thành từ 3 chữ: 女, 革, 大
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • cách, cức, rắc
  • dãy, dảy, thái, đại
  • []

    U+5AE8, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: han1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嫨


    nần, như "nợ nần" (gdhn)

    Chữ gần giống với 嫨:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

    Chữ gần giống 嫨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嫨 Tự hình chữ 嫨 Tự hình chữ 嫨 Tự hình chữ 嫨

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫨

    nần:nợ nần
    嫨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嫨 Tìm thêm nội dung cho: 嫨