Chữ 嫨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫨, chiết tự chữ NẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嫨:

嫨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嫨

嫨

Chiết tự chữ 嫨

Chiết tự chữ nần bao gồm chữ 女 革 大 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嫨 cấu thành từ 3 chữ: 女, 革, 大
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 革 cách, cức, rắc
  • 大 dãy, dảy, thái, đại
  • []

    U+5AE8, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: han1;
    Việt bính: ;

    嫨

    Nghĩa Trung Việt của từ 嫨


    nần, như "nợ nần" (gdhn)

    Chữ gần giống với 嫨:

    㜕, 㜖, 㜗, 㜘, 㜙, 㜚, 㜛, 㜜, 㜝, 㜞, 㜠, 㜡, 㜢, 嫕, 嫖, 嫗, 嫘, 嫚, 嫛, 嫜, 嫠, 嫡, 嫣, 嫦, 嫧, 嫨, 嫩, 嫪, 嫰, 嫱, 嫲, 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

    Chữ gần giống 嫨

    婚, 媖, 媐, 媑, 媒, 媓, 媔, 媕, 媗, 媎,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嫨 Tự hình chữ 嫨 Tự hình chữ 嫨 Tự hình chữ 嫨

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫨

    nần嫨:nợ nần
    嫨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嫨 Tìm thêm nội dung cho: 嫨