Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丰沛 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngpèi] đầy đủ; dồi dào (lượng mưa)。(雨水)充足。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丰
| phong | 丰: | phong phú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沛
| bái | 沛: | bái (chỗ đất bỏ không) |
| phai | 沛: | phai nhạt |
| phay | 沛: | mưa lay phay |
| phái | 沛: | tinh lực sung phái (dư dật dồi dào) |
| pháy | 沛: | mưa phay pháy |
| phây | 沛: | phây phây |
| phải | 沛: | phải trái |
| phảy | 沛: | phảy nước |
| phẩy | 沛: | phẩy nước |
| phới | 沛: | phơi phới |

Tìm hình ảnh cho: 丰沛 Tìm thêm nội dung cho: 丰沛
