Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主力军 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔlìjūn] 1. quân chủ lực。担负作战主力的部队。
2. lực lượng chính; đội quân chủ lực。比喻起主要作用的力量。
2. lực lượng chính; đội quân chủ lực。比喻起主要作用的力量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 主力军 Tìm thêm nội dung cho: 主力军
