Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 懦夫 trong tiếng Trung hiện đại:
[nuòfū] người nhu nhược; kẻ hèn nhát; người nhát gan。软弱无能的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懦
| nhu | 懦: | nhu nhược |
| nhuạ | 懦: | nhầy nhụa |
| nhú | 懦: | nhú lên |
| nhọ | 懦: | nhọ mặt |
| nhụ | 懦: | nhụ (nhu: nhát, hèn yếu) |
| nhụa | 懦: | nhầy nhụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |

Tìm hình ảnh cho: 懦夫 Tìm thêm nội dung cho: 懦夫
