Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隐约 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnyuē] lờ mờ; láng máng; phảng phất; thấp thoáng。看起来或听起来不很清楚;感觉不很明显。
远处的高楼大厦隐约可见。
những toà nhà cao tầng thấp thoáng ở nơi xa.
歌声隐隐约约地从山头传来。
tiếng hát từ trên núi vẳng xuống.
远处的高楼大厦隐约可见。
những toà nhà cao tầng thấp thoáng ở nơi xa.
歌声隐隐约约地从山头传来。
tiếng hát từ trên núi vẳng xuống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐
| ẩn | 隐: | ẩn dật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 隐约 Tìm thêm nội dung cho: 隐约
