Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戏出儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìchūr] tranh trò; tượng trò (nặn một nhân vật hoặc vẽ một cảnh nào đó trong một vở diễn)。 模仿戏曲的某个场面而绘画或雕塑的人物形象,大多印成年画或制成工艺品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 戏出儿 Tìm thêm nội dung cho: 戏出儿
