Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 稳重 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěnzhòng] thận trọng; vững vàng (nói năng, làm việc)。(言语、举动) 沉着而有分寸。
为人稳重,办事老练。
tính tình thận trọng, làm việc có nhiều kinh nghiệm.
为人稳重,办事老练。
tính tình thận trọng, làm việc có nhiều kinh nghiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳
| ỉn | 稳: | in ỉn, ủn ỉn |
| ổn | 稳: | yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 稳重 Tìm thêm nội dung cho: 稳重
