Từ: 主干 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主干:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 主干 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔgàn] 1. thân cây; thân chính。植物的主要的茎。
2. lực lượng chính; lực lượng chủ yếu; cốt cán; nồng cốt。主要的、起决定作用的力量。
中青年教师是教育战线的主干。
những giáo viên trẻ là nồng cốt của mặt trận giáo dục.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 干

can:can ngăn
càn:làm càn, càn quét
cán:cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán
cơn:cơn gió, cơn bão
主干 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主干 Tìm thêm nội dung cho: 主干