Từ: 一致 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一致:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 致

nhất trí
Tương hợp, cùng một xu hướng.
◎Như:
ngôn hành nhất trí
言行一致 lời nói với việc làm như nhau.Nhất luật, đều cùng.

Nghĩa của 一致 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīzhì] 1. nhất trí; không chia rẽ。没有分歧。
看法一致。
nhất trí về quan điểm
步调一致
bước đi nhịp nhàng
2. cùng; đều; nhất tề。一同;一齐。
一致对外。
thống nhất đối ngoại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 致

nhí致:nhí nhảnh
trí致:trí mạng
一致 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一致 Tìm thêm nội dung cho: 一致