Từ: 强攻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 强攻:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 强 • 攻

Nghĩa của 强攻 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiánggōng] tiến công; đánh mạnh; tiến công bằng sức mạnh。用强力攻击。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 强

càng强:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường强:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng强:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn强: 
gàng强: 
gương强: 
gượng强:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng强:ngượng ngùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻

cuông攻: 
công攻:công kích; công phá; công tố
强攻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 强攻 Tìm thêm nội dung cho: 强攻