Từ: 乌克兰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乌克兰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乌克兰 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūkèlán] U-crai-na; Ukraine。乌克兰与历史上的乌克兰地区基本相同,在1922年成为苏联的一个加盟共和国。基辅是其首都。人口48,055,439 (2003)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌

ô:ngựa ô (ngựa đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兰

lan:cây hoa lan
乌克兰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乌克兰 Tìm thêm nội dung cho: 乌克兰