Chữ 庢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 庢, chiết tự chữ TRẤT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 庢:

庢 trất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 庢

Chiết tự chữ trất bao gồm chữ 广 至 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

庢 cấu thành từ 2 chữ: 广, 至
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • chí
  • trất [trất]

    U+5EA2, tổng 9 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: zat6;

    trất

    Nghĩa Trung Việt của từ 庢

    (Danh) Trở ngại.

    (Danh)

    § Cũng như trất
    .

    Chữ gần giống với 庢:

    , , , , , , , , , , , , , 𢈈, 𢈖, 𢈘,

    Chữ gần giống 庢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 庢 Tự hình chữ 庢 Tự hình chữ 庢 Tự hình chữ 庢

    庢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 庢 Tìm thêm nội dung cho: 庢