Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 显眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnyǎn] rõ ràng; rành rành; dễ thấy; dễ làm người khác chú ý。明显而容易被看到;引人注目。
把布告贴在最显眼的地方。
dán bản thông báo vào chỗ dễ thấy nhất.
把布告贴在最显眼的地方。
dán bản thông báo vào chỗ dễ thấy nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 显眼 Tìm thêm nội dung cho: 显眼
