Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
sự hạng
Các thứ việc, hạng mục sự tình. ☆Tương tự:
sự kiện
事件.
Nghĩa của 事项 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìxiàng] hạng mục công việc; những việc。事情的项目。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 項
| háng | 項: | đứng dạng háng |
| hạng | 項: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |
| hảng | 項: | ngồi chảng hảng (ngồi dang rộng chân) |

Tìm hình ảnh cho: 事項 Tìm thêm nội dung cho: 事項
