Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 校勘 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàokān] khảo đính; đối chiếu và sửa chữa; đối chiếu; so sánh。用同一部书的不同版本和有关资料加以比较,考订文字的异同,目的在于确定原文的真相。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 校
| chò | 校: | cây chò chỉ |
| giâu | 校: | cây giâu da |
| hiệu | 校: | giám hiệu, hiệu trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勘
| khám | 勘: | khám bệnh; khám xét |
| khóm | 勘: | khóm cây |

Tìm hình ảnh cho: 校勘 Tìm thêm nội dung cho: 校勘
