Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 校舍 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàoshè] phòng học; lớp học。学校的房子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 校
| chò | 校: | cây chò chỉ |
| giâu | 校: | cây giâu da |
| hiệu | 校: | giám hiệu, hiệu trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍
| sá | 舍: | |
| xoá | 舍: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 舍: | xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá |
| xả | 舍: | xả thân; bất xả (quyết chí) |

Tìm hình ảnh cho: 校舍 Tìm thêm nội dung cho: 校舍
