Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 五敛子 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔliǎnzǐ] 1. khế (cây)。常绿灌木,羽状复叶,小叶卵形,花瓣白色或淡紫色,萼红紫色,浆果椭圆形,绿色或绿黄色,有五条棱,可以吃。也叫羊桃、杨桃。
2. quả khế; trái khế。这种植物的果实。
2. quả khế; trái khế。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 五
| ngũ | 五: | ngã ngũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敛
| liễm | 敛: | quyên liễm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 五敛子 Tìm thêm nội dung cho: 五敛子
