Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 术士 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùshì] 1. thuật sĩ。称占卜星相和道士一类的人。
2. nho sĩ; nho sinh。儒生。
2. nho sĩ; nho sinh。儒生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 术士 Tìm thêm nội dung cho: 术士
