Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打埋伏 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎmái·fu] 1. mai phục; phục kích。预先隐藏起来,待时行动。
留下一排人在这里打埋伏。
để lại một trung đội mai phục ở đây.
2. giấu giếm; che giấu; ẩn nấp; bưng bít; che đậy。比喻隐藏物资、人力或隐瞒问题。
这个预算是打了埋伏的,要认真核查一下。
mái nhà này có thể ẩn nấp, nên kiểm tra cẩn thận.
留下一排人在这里打埋伏。
để lại một trung đội mai phục ở đây.
2. giấu giếm; che giấu; ẩn nấp; bưng bít; che đậy。比喻隐藏物资、人力或隐瞒问题。
这个预算是打了埋伏的,要认真核查一下。
mái nhà này có thể ẩn nấp, nên kiểm tra cẩn thận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 埋
| mai | 埋: | mai một |
| man | 埋: | khai man |
| may | 埋: | |
| mài | 埋: | mài sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏
| phục | 伏: | phục vào một chỗ |

Tìm hình ảnh cho: 打埋伏 Tìm thêm nội dung cho: 打埋伏
