Từ: 放射形 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 放射形:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 放射形 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàngshèxíng] hình quạt; hình rẻ quạt。从中心一点向周围伸展出去的形状。
放射形道路
đường xá hình rẻ quạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch
放射形 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 放射形 Tìm thêm nội dung cho: 放射形