Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放射形 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngshèxíng] hình quạt; hình rẻ quạt。从中心一点向周围伸展出去的形状。
放射形道路
đường xá hình rẻ quạt
放射形道路
đường xá hình rẻ quạt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 形
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |
| hềnh | 形: | cười hềnh hệch |

Tìm hình ảnh cho: 放射形 Tìm thêm nội dung cho: 放射形
