Chữ 䈬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈬, chiết tự chữ BỒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䈬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䈬

[]

U+422C, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pu2;
Việt bính: pou4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䈬


bồ, như "bồ bịch; bồ chữ" (gdhn)

Chữ gần giống với 䈬:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,

Chữ gần giống 䈬

Tự hình:

Tự hình chữ 䈬 Tự hình chữ 䈬 Tự hình chữ 䈬 Tự hình chữ 䈬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䈬

bồ:bồ bịch; bồ chữ
䈬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈬 Tìm thêm nội dung cho: 䈬