Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交集 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāojí] cùng xuất hiện; vừa...vừa; xuất hiện cùng một lúc; đồng thời xuất hiện (sự vật, nhiều loại tình cảm)。(不同的感情、事物等)同时出现。
百感交集。
trăm thứ tình cảm cùng xuất hiện.
惊喜交集。
sợ hãi, vui mừng lẫn lộn; nửa mừng nửa lo.
雷雨交集。
vừa mưa, vừa sấm.
百感交集。
trăm thứ tình cảm cùng xuất hiện.
惊喜交集。
sợ hãi, vui mừng lẫn lộn; nửa mừng nửa lo.
雷雨交集。
vừa mưa, vừa sấm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |

Tìm hình ảnh cho: 交集 Tìm thêm nội dung cho: 交集
