Cao su chống va đập cửa

Chữ 塡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塡, chiết tự chữ TRẤN, TRẦN, ĐIỀN, ĐIỄN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塡:

塡 điền, trần, điễn, trấn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 塡

Chiết tự chữ trấn, trần, điền, điễn bao gồm chữ 土 眞 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

塡 cấu thành từ 2 chữ: 土, 眞
  • thổ, đỗ, độ
  • chân
  • điền, trần, điễn, trấn [điền, trần, điễn, trấn]

    U+5861, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tian2;
    Việt bính: tin4;

    điền, trần, điễn, trấn

    Nghĩa Trung Việt của từ 塡

    Cùng như chữ .

    Chữ gần giống với 塡:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

    Dị thể chữ 塡

    , ,

    Chữ gần giống 塡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 塡 Tự hình chữ 塡 Tự hình chữ 塡 Tự hình chữ 塡

    塡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 塡 Tìm thêm nội dung cho: 塡